字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腹膜
腹膜
Nghĩa
腹腔内包着胃肠等脏器的薄膜,由结缔组织构成。
Chữ Hán chứa trong
腹
膜