字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
腺病质 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腺病质
腺病质
Nghĩa
1.少年儿童因分泌紊乱而引起的体质虚弱﹐易患结核﹑淋巴结肿大﹑湿疹等症。
Chữ Hán chứa trong
腺
病
质