字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
腺细胞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腺细胞
腺细胞
Nghĩa
1.机体各组织的表皮中能制造和分泌某种液体物质的细胞﹐如组成汗腺﹑唾液腺等的细胞。
Chữ Hán chứa trong
腺
细
胞