字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
腻抹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腻抹
腻抹
Nghĩa
1.谓沾污。 2.涂抹。 3.即抹子。泥瓦工用来抹灰泥的器具。
Chữ Hán chứa trong
腻
抹