字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
腻烦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腻烦
腻烦
Nghĩa
1.因次数过多或时间过长而感到厌烦。 2.厌恶。
Chữ Hán chứa trong
腻
烦