字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
腻缝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腻缝
腻缝
Nghĩa
1.三人相声中逗哏﹑捧哏外的第三个角色。此角配合前二人制造笑料﹐弥补其不足﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
腻
缝