字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腼腆
腼腆
Nghĩa
也作fe6f*fe71!薄π呶从锶饲跋入锾蟆
Chữ Hán chứa trong
腼
腆