字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腼面
腼面
Nghĩa
1.面容羞愧。 2.厚着面皮。
Chữ Hán chứa trong
腼
面