字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
腼颜事仇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腼颜事仇
腼颜事仇
Nghĩa
1.谓不知羞耻地为仇敌做事。
Chữ Hán chứa trong
腼
颜
事
仇