字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腾骧
腾骧
Nghĩa
1.飞腾;奔腾。 2.引申为地位上升﹐宦途得意。 3.形容高昂超卓。
Chữ Hán chứa trong
腾
骧