字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
膋萧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
膋萧
膋萧
Nghĩa
1.油脂与艾蒿。古代祀神时焚之以散发馨香。
Chữ Hán chứa trong
膋
萧