字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
膋雉
膋雉
Nghĩa
1.晒干的雉和新鲜的雉。
Chữ Hán chứa trong
膋
雉