字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
膍胵
膍胵
Nghĩa
1.反刍动物的胃。又称百叶。 2.鸟类的胃。
Chữ Hán chứa trong
膍
胵