字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
膙子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
膙子
膙子
Nghĩa
1.趼子。手掌或脚掌因劳动或走路时摩擦多而生的硬皮。
Chữ Hán chứa trong
膙
子