字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
膚舎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
膚舎
膚舎
Nghĩa
1.亦作"膚@"。 2.肮脏。引申有讨厌﹑窝囊﹑卑污﹑令人不快等义。
Chữ Hán chứa trong
膚
舎