字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
膜呗
膜呗
Nghĩa
1.边膜拜边歌颂佛的功德。
Chữ Hán chứa trong
膜
呗