字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
膟膋
膟膋
Nghĩa
1.古代祭祀用的牲血与肠间脂肪。
Chữ Hán chứa trong
膟
膋