字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
膢腊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
膢腊
膢腊
Nghĩa
1.古代的两种祭名。其祭多在岁终﹐故常并称。古时贫民﹐必待"膢腊"方得饮酒食肉。 2.借指屠戮如牲畜。
Chữ Hán chứa trong
膢
腊