字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
膨胀
膨胀
Nghĩa
①物体的体积增大气球因充气而膨胀|空气遇热膨胀。②泛指事物的扩大或增长通货膨胀|急剧膨胀。
Chữ Hán chứa trong
膨
胀