字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
膨脝
膨脝
Nghĩa
1.亦作"膨亨"。 2.腹部膨大貌。 3.引申为饱食。 4.泛指胀大。 5.中医谓腹部胀大如鼓。
Chữ Hán chứa trong
膨
脝