字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
膫儿
膫儿
Nghĩa
1.俚语。男子生殖器。
Chữ Hán chứa trong
膫
儿