字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
膻中
膻中
Nghĩa
1.中医名词。指胸腔中央心包所在处。 2.针灸穴位名。
Chữ Hán chứa trong
膻
中