字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
膻慕
膻慕
Nghĩa
1.谓心所向往,如蚁之慕膻。语本《庄子.徐无鬼》"蚁慕羊肉,羊肉膻也。"
Chữ Hán chứa trong
膻
慕
膻慕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台