字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
膻腥
膻腥
Nghĩa
1.荤腥。亦指鱼肉类食物。 2.旧时对北方少数民族的风习或其所建立的政权等的蔑称。
Chữ Hán chứa trong
膻
腥