字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
臁疮
臁疮
Nghĩa
1.一种生在腿部的皮肤病。初痒后痛﹐红肿成片﹐日久溃烂﹐收口慢﹐且易复发。
Chữ Hán chứa trong
臁
疮