字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
臂助 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
臂助
臂助
Nghĩa
〈书〉①帮助屡承~,不胜感激。②助手收为~。
Chữ Hán chứa trong
臂
助