字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
臂搁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
臂搁
臂搁
Nghĩa
1.亦作"臂阁"。 2.俗称手枕。用毛笔书写时用以搁置腕臂者。
Chữ Hán chứa trong
臂
搁