字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
臂缚
臂缚
Nghĩa
1.古代战士缚在两臂上以御兵刃的铁甲。
Chữ Hán chứa trong
臂
缚