字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
臂障
臂障
Nghĩa
像墙壁的障碍物,多用于比喻消除双方之间的思想~。
Chữ Hán chứa trong
臂
障