字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
臂鞴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
臂鞴
臂鞴
Nghĩa
1.亦作"臂鞲"。 2.臂衣﹐古人用以套于臂上者。
Chữ Hán chứa trong
臂
鞴