字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
臂鹰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
臂鹰
臂鹰
Nghĩa
1.架鹰于臂。古时多指外出狩猎或嬉游。
Chữ Hán chứa trong
臂
鹰