字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
臊腥
臊腥
Nghĩa
1.臭恶的气味。 2.借指尘世的丑恶。
Chữ Hán chứa trong
臊
腥