字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
臊陀
臊陀
Nghĩa
1.亦作"臊陁"。 2.梵语鹦鹉的音译。
Chữ Hán chứa trong
臊
陀