字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
臣佐
臣佐
Nghĩa
1.泛指臣僚官佐。
Chữ Hán chứa trong
臣
佐