字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
臣庶
臣庶
Nghĩa
臣民位临臣庶,威重四海|主上与臣庶隔绝。
Chữ Hán chứa trong
臣
庶