字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
臣朔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
臣朔
臣朔
Nghĩa
1.《汉书.东方朔传》"朱儒长三尺余﹐奉一囊粟﹐钱二百四十。臣朔长九尺余﹐亦奉一囊粟﹐钱二百四十。朱儒饱欲死﹐臣朔饥欲死。"后因以"臣朔"为东方朔的省称。
Chữ Hán chứa trong
臣
朔