字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
臣邻
臣邻
Nghĩa
1.《书.益稷》"臣哉邻哉﹐邻哉臣哉。"孔传"邻﹐近也。言君臣道近﹐相须而成。"本谓君臣应相亲近﹐后泛指臣庶。
Chữ Hán chứa trong
臣
邻