字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
自偩
自偩
Nghĩa
1.自许﹐自认为了不起。
Chữ Hán chứa trong
自
偩