字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
自动跟踪水雷
自动跟踪水雷
Nghĩa
也称自导水雷”。能自动跟踪攻击目标的水雷。雷体内装有自导鱼雷,当目标进入水雷引信作用范围时,识别装置自动进行判别、确认后,自导鱼雷从雷体中射出,自动搜索、跟踪、攻击目标。
Chữ Hán chứa trong
自
动
跟
踪
水
雷