字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
自効
自効
Nghĩa
1.亦作"自效"。 2.愿为别人或集团贡献自己的力量或生命。
Chữ Hán chứa trong
自
効