字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
自卸汽车 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
自卸汽车
自卸汽车
Nghĩa
货厢能由举升装置倾侧,使货物依靠重力自动卸出的汽车。卸货迅速,卸货劳动强度小。适于载运矿石、煤炭、砂石、土料、谷物等。现向大吨位发展,最大载重量已达350吨。
Chữ Hán chứa trong
自
卸
汽
车