字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
自嘲
自嘲
Nghĩa
1.自我嘲笑;自我解嘲。唐白居易有《喜老自嘲》诗。
Chữ Hán chứa trong
自
嘲