字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
自恁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
自恁
自恁
Nghĩa
1.犹自管﹐尽管。 2.犹自当﹐本当。
Chữ Hán chứa trong
自
恁