字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
自我解嘲
自我解嘲
Nghĩa
1.自己以言语或行动来掩盖﹑粉饰被人嘲笑的事情。
Chữ Hán chứa trong
自
我
解
嘲
自我解嘲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台