自我解嘲

Nghĩa

1.自己以言语或行动来掩盖﹑粉饰被人嘲笑的事情。

Chữ Hán chứa trong

自我解嘲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台