字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
自戕
自戕
Nghĩa
①自杀丞相总统大军,岂可自戕?②自己损害自己的身体你这样不吃不喝,身体搞成这模样,不是自戕吗?
Chữ Hán chứa trong
自
戕