字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
自然力锻炼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
自然力锻炼
自然力锻炼
Nghĩa
利用日光、空气、水等自然因素锻炼身体的方法。常用的有日光浴、空气浴、水浴等。在户外进行的体育锻炼,也能充分利用自然因素,提高锻炼效果。
Chữ Hán chứa trong
自
然
力
锻
炼