字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
臭名昭著 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
臭名昭著
臭名昭著
Nghĩa
坏名声大家都知道在当地,他是个臭名昭著的人物。
Chữ Hán chứa trong
臭
名
昭
著