字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
臭死
臭死
Nghĩa
1.极言其凶狠酷烈。
Chữ Hán chứa trong
臭
死