字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
臭皮囊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
臭皮囊
臭皮囊
Nghĩa
1.亦作"臭皮袋"。 2.喻指人之躯壳。释道以人体内多污秽不洁之物﹐如痰﹑涕﹑屎﹑尿等﹐故有是称。
Chữ Hán chứa trong
臭
皮
囊