字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
至矣尽矣
至矣尽矣
Nghĩa
1.赞美之辞。谓达到了无以复加的地步。
Chữ Hán chứa trong
至
矣
尽